spring cress

spring cress

A small cluster of spring cress grows near a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cải xoong mùa xuân: "spring cress" một loại cải hoang dã hoa nhỏ màu trắng, thường mọcnhững nơi ẩm ướtmiền đông Bắc Mỹ. Loại cây này thuộc họ cải (Brassicaceae) thường được tìm thấy vào mùa xuân.

dụ sử dụng
  • (Cải xoong mùa xuân thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt dọc theo suốimiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Những bông hoa trắng mỏng manh của cải xoong mùa xuân nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spring cress" có thể được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài thực vật cụ thể.
    • Spring cress is an important early-season nectar source for pollinators. (Cải xoong mùa xuân nguồn mật hoa quan trọng vào đầu mùa cho các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring cress (tên khoa học: hoặc ): một loài cải dại, không biến thể đáng kể trong tiếng Anh.
  • Cress (n): cải xoong (một nhóm thực vật thuộc họ cải).
    • Watercress is a type of cress often used in salads. (Cải xoong nước một loại cải thường được dùng trong món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulbous bittercress: tên gọi khác của loài cây này (dựa trên tên khoa học ).
  • Hairy bittercress: tên gọi khác cho loài , đôi khi bị nhầm lẫn với spring cress.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spring cress".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spring cress".